
Báo cáo này tổng hợp các phân tích chuyên sâu về triển vọng kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 dựa trên nội dung hội thảo của VinaCapital. Việt Nam hiện được đánh giá là "ngôi sao đang lên" của châu Á và đang trên đà trở thành "Hổ châu Á" tiếp theo nhờ các biện pháp quyết liệt từ ban lãnh đạo đương nhiệm.
Các điểm nhấn quan trọng bao gồm:
• Mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng: Chính phủ đặt mục tiêu GDP tăng trưởng 10% cho năm 2026 sau khi đạt mức 8% vào năm 2025.
• Sự đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định: Có một sự mâu thuẫn giữa mục tiêu GDP 10% và mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15%, dẫn đến một môi trường kinh tế "lưỡng tính" (Schrodinger’s economy).
• Lộ trình hai giai đoạn: Nửa đầu năm 2026 tập trung vào ổn định vĩ mô; nửa cuối năm dự báo sẽ "nhấn ga" tăng trưởng với sự bùng nổ của thị trường bất động sản.
• Định giá thị trường hấp dẫn: Thị trường chứng khoán đang giao dịch ở mức P/E dự phóng 13 lần cho năm 2026 (hoặc 11 lần nếu loại trừ nhóm Vingroup), với mức tăng trưởng lợi nhuận dự kiến từ 18-21%.
• Chất xúc tác nâng hạng thị trường: Việc nâng hạng bởi FTSE vào tháng 9/2026 và triển vọng nâng hạng MSCI trước năm 2030 là những động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho dòng vốn ngoại.
--------------------------------------------------------------------------------
1. Phân tích Kinh tế Vĩ mô: Bối cảnh và Thách thức
Sự mâu thuẫn trong các mục tiêu tăng trưởng
Nền kinh tế Việt Nam năm 2026 đang đối mặt với một tình huống được gọi là "Nền kinh tế của Schrodinger" do các mục tiêu chính sách dường như loại trừ lẫn nhau:
• Mục tiêu GDP: 10% (rất tham vọng).
• Mục tiêu tín dụng: 15%.
• Phân tích kỹ thuật: Với hệ số cường độ tín dụng (credit intensity ratio) hiện tại trên 2x, Việt Nam không thể đạt mức tăng trưởng GDP 10%, thậm chí là 8%, nếu chỉ dựa trên mức tăng trưởng tín dụng 15%.
Lộ trình thực thi chính sách năm 2026
Dự báo chính sách tiền tệ và kinh tế sẽ diễn ra theo hai giai đoạn rõ rệt:
1. Nửa đầu năm 2026 (Ưu tiên Ổn định): Tập trung giữ ổn định tỷ giá hối đoái và lãi suất. Các nhà hoạch định chính sách đang thận trọng sau giai đoạn biến động thanh khoản vào cuối năm 2025.
2. Nửa cuối năm 2026 (Ưu tiên Tăng trưởng): Khi áp lực ổn định giảm bớt, Chính phủ dự kiến sẽ "nhấn ga" tăng trưởng tín dụng để theo đuổi mục tiêu GDP, dẫn đến sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường bất động sản.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng
Mặc dù có những lo ngại về tình trạng thắt chặt thanh khoản cuối năm 2025, các chuyên gia khẳng định sẽ không có cuộc khủng hoảng thanh khoản trong năm 2026 nhờ:
• Ngân hàng Nhà nước (SBV) có đầy đủ công cụ điều tiết (hiện tại quy mô SBV chiếm khoảng 20-25% GDP).
• Chính phủ đang nắm giữ khoảng 40-60 tỷ USD tiền gửi tại Ngân hàng Trung ương, có thể bơm ngược lại hệ thống ngân hàng thương mại khi cần thiết.
--------------------------------------------------------------------------------
2. Các Động lực Tăng trưởng và Cải cách Cơ cấu
Phục hồi tiêu dùng nội địa
Tiêu dùng nội địa được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trở lại vào giữa năm 2026. Sau 3 năm (kể từ đại dịch COVID-19) duy trì tỷ lệ tiết kiệm cao để bù đắp thâm hụt, các hộ gia đình Việt Nam đã tích lũy đủ nguồn lực để bắt đầu chi tiêu mạnh dạn hơn. Thu nhập hộ gia đình đang tăng trưởng ổn định ở mức 6-7%.
Đổi mới 2.0 và Năng suất lao động
Việt Nam đang thúc đẩy các cải cách cơ cấu nhằm giải quyết các vấn đề gốc rễ:
• Tăng cường TFP (Năng suất các nhân tố tổng hợp): Hiện tại tăng trưởng TFP của Việt Nam gần mức 0%, các cải cách dự kiến sẽ đưa con số này lên 3-5% như các thị trường mới nổi điển hình.
• Lan tỏa từ vốn FDI: Chính phủ tập trung vào việc tạo ra sự lan tỏa công nghệ từ các công ty FDI sang nền kinh tế nội địa và xây dựng chuỗi cung ứng địa phương.
• Tác động dài hạn: Các cải cách này có tiềm năng đóng góp thêm 2 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP dài hạn của Việt Nam.
--------------------------------------------------------------------------------
3. Triển vọng Thị trường Chứng khoán 2026
Hiệu suất và Định giá
Thị trường năm 2026 được kỳ vọng sẽ tăng trưởng trên diện rộng thay vì tập trung vào một nhóm hẹp như năm 2025 (năm mà 3/4 lợi nhuận thị trường đến từ một số ít cổ phiếu lớn như Vingroup).
Chỉ số | Giá trị dự báo năm 2026 |
|---|---|
P/E toàn thị trường | 13x |
P/E (loại trừ Vingroup) | 11x (mức trung bình 5 năm) |
P/E của danh mục quản lý chủ động | ~10x |
Tăng trưởng lợi nhuận (EPS) | 18% - 21% |
Tỷ lệ PEG | < 1 (Rất hấp dẫn) |
Phân tích các lĩnh vực trọng yếu
• Ngân hàng: Dự kiến tăng trưởng lợi nhuận 17%. Dù đối mặt với áp lực thu hẹp biên lãi thuần (NIM), triển vọng chung vẫn rất khả quan.
• Bất động sản: Tình trạng thiếu hụt nguồn cung (tỷ lệ trống dưới 5%) trong khi nhu cầu của tầng lớp trung lưu rất cao tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có quỹ đất sạch (như Khang Điền). Sự khác biệt lớn so với Trung Quốc (tỷ lệ trống >25%) đảm bảo tính an toàn cho ngành này.
• Tiêu dùng và Bán lẻ: Các doanh nghiệp hàng đầu (như Mobile World) đang gia tăng thị phần nhờ hiệu quả vận hành và mở rộng quy mô.
• Y tế/Dược phẩm: Chiếm chưa đầy 1% vốn hóa chỉ số nhưng chiếm tỷ trọng lớn trong các danh mục đầu tư nhờ nhu cầu tăng cao từ tầng lớp trung lưu.
--------------------------------------------------------------------------------
4. Các Sự kiện và Chất xúc tác Thị trường
Lộ trình nâng hạng thị trường
1. FTSE Russell: Việc nâng hạng chính thức lên thị trường mới nổi dự kiến diễn ra vào tháng 9/2026. Ước tính dòng vốn thụ động đạt 1 tỷ USD và dòng vốn chủ động đạt trên 5 tỷ USD.
2. MSCI: Mặc dù mục tiêu của Chính phủ là năm 2030, các chuyên gia tin rằng lộ trình có thể được đẩy sớm hơn do các cơ quan quản lý đang rất cầu thị trong việc giải quyết các rào cản kỹ thuật.
3. Nới room ngoại (FOL): Các nhà quản lý đang xem xét nghiêm túc việc dỡ bỏ giới hạn sở hữu nước ngoài, một yếu tố then chốt cho việc nâng hạng MSCI.
Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Việt Nam đang hướng tới mức xếp hạng tín nhiệm đầu tư (Investment Grade). Điều này không chỉ giúp Chính phủ huy động vốn ngoại hối cho các dự án hạ tầng lớn (như đường sắt tốc độ cao) mà còn tạo hiệu ứng tích cực cho định giá toàn bộ thị trường chứng khoán.
--------------------------------------------------------------------------------
5. Trích dẫn Quan trọng từ Chuyên gia
"Bất kể mục tiêu tăng trưởng là gì, nếu pre-sales (doanh số bán trước) đã tăng gấp đôi vào năm ngoái, thì doanh thu và lợi nhuận của ngành bất động sản sẽ tự động tăng theo." — Michael Kokalari, Chuyên gia kinh tế trưởng.
"Việt Nam hiện tại hiệu quả đã là một thị trường mới nổi nếu xét về thanh khoản, số lượng công ty có vốn hóa lớn và việc cải thiện công bố thông tin." — Khanh Vu, Giám đốc điều hành.
"Sự thay đổi tư duy của Chính phủ về cải cách cơ cấu có thể đóng góp thêm 1 đến 2 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP hàng năm." — Thu Nguyen, Giám đốc điều hành.
--------------------------------------------------------------------------------
Báo cáo này được tổng hợp dựa trên dữ liệu từ Webinar "2026 Vietnam Outlook" của VinaCapital.
<100 subscribers

Báo cáo này tổng hợp các phân tích chuyên sâu về triển vọng kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 dựa trên nội dung hội thảo của VinaCapital. Việt Nam hiện được đánh giá là "ngôi sao đang lên" của châu Á và đang trên đà trở thành "Hổ châu Á" tiếp theo nhờ các biện pháp quyết liệt từ ban lãnh đạo đương nhiệm.
Các điểm nhấn quan trọng bao gồm:
• Mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng: Chính phủ đặt mục tiêu GDP tăng trưởng 10% cho năm 2026 sau khi đạt mức 8% vào năm 2025.
• Sự đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định: Có một sự mâu thuẫn giữa mục tiêu GDP 10% và mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15%, dẫn đến một môi trường kinh tế "lưỡng tính" (Schrodinger’s economy).
• Lộ trình hai giai đoạn: Nửa đầu năm 2026 tập trung vào ổn định vĩ mô; nửa cuối năm dự báo sẽ "nhấn ga" tăng trưởng với sự bùng nổ của thị trường bất động sản.
• Định giá thị trường hấp dẫn: Thị trường chứng khoán đang giao dịch ở mức P/E dự phóng 13 lần cho năm 2026 (hoặc 11 lần nếu loại trừ nhóm Vingroup), với mức tăng trưởng lợi nhuận dự kiến từ 18-21%.
• Chất xúc tác nâng hạng thị trường: Việc nâng hạng bởi FTSE vào tháng 9/2026 và triển vọng nâng hạng MSCI trước năm 2030 là những động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho dòng vốn ngoại.
--------------------------------------------------------------------------------
1. Phân tích Kinh tế Vĩ mô: Bối cảnh và Thách thức
Sự mâu thuẫn trong các mục tiêu tăng trưởng
Nền kinh tế Việt Nam năm 2026 đang đối mặt với một tình huống được gọi là "Nền kinh tế của Schrodinger" do các mục tiêu chính sách dường như loại trừ lẫn nhau:
• Mục tiêu GDP: 10% (rất tham vọng).
• Mục tiêu tín dụng: 15%.
• Phân tích kỹ thuật: Với hệ số cường độ tín dụng (credit intensity ratio) hiện tại trên 2x, Việt Nam không thể đạt mức tăng trưởng GDP 10%, thậm chí là 8%, nếu chỉ dựa trên mức tăng trưởng tín dụng 15%.
Lộ trình thực thi chính sách năm 2026
Dự báo chính sách tiền tệ và kinh tế sẽ diễn ra theo hai giai đoạn rõ rệt:
1. Nửa đầu năm 2026 (Ưu tiên Ổn định): Tập trung giữ ổn định tỷ giá hối đoái và lãi suất. Các nhà hoạch định chính sách đang thận trọng sau giai đoạn biến động thanh khoản vào cuối năm 2025.
2. Nửa cuối năm 2026 (Ưu tiên Tăng trưởng): Khi áp lực ổn định giảm bớt, Chính phủ dự kiến sẽ "nhấn ga" tăng trưởng tín dụng để theo đuổi mục tiêu GDP, dẫn đến sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường bất động sản.
Thanh khoản hệ thống ngân hàng
Mặc dù có những lo ngại về tình trạng thắt chặt thanh khoản cuối năm 2025, các chuyên gia khẳng định sẽ không có cuộc khủng hoảng thanh khoản trong năm 2026 nhờ:
• Ngân hàng Nhà nước (SBV) có đầy đủ công cụ điều tiết (hiện tại quy mô SBV chiếm khoảng 20-25% GDP).
• Chính phủ đang nắm giữ khoảng 40-60 tỷ USD tiền gửi tại Ngân hàng Trung ương, có thể bơm ngược lại hệ thống ngân hàng thương mại khi cần thiết.
--------------------------------------------------------------------------------
2. Các Động lực Tăng trưởng và Cải cách Cơ cấu
Phục hồi tiêu dùng nội địa
Tiêu dùng nội địa được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh trở lại vào giữa năm 2026. Sau 3 năm (kể từ đại dịch COVID-19) duy trì tỷ lệ tiết kiệm cao để bù đắp thâm hụt, các hộ gia đình Việt Nam đã tích lũy đủ nguồn lực để bắt đầu chi tiêu mạnh dạn hơn. Thu nhập hộ gia đình đang tăng trưởng ổn định ở mức 6-7%.
Đổi mới 2.0 và Năng suất lao động
Việt Nam đang thúc đẩy các cải cách cơ cấu nhằm giải quyết các vấn đề gốc rễ:
• Tăng cường TFP (Năng suất các nhân tố tổng hợp): Hiện tại tăng trưởng TFP của Việt Nam gần mức 0%, các cải cách dự kiến sẽ đưa con số này lên 3-5% như các thị trường mới nổi điển hình.
• Lan tỏa từ vốn FDI: Chính phủ tập trung vào việc tạo ra sự lan tỏa công nghệ từ các công ty FDI sang nền kinh tế nội địa và xây dựng chuỗi cung ứng địa phương.
• Tác động dài hạn: Các cải cách này có tiềm năng đóng góp thêm 2 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP dài hạn của Việt Nam.
--------------------------------------------------------------------------------
3. Triển vọng Thị trường Chứng khoán 2026
Hiệu suất và Định giá
Thị trường năm 2026 được kỳ vọng sẽ tăng trưởng trên diện rộng thay vì tập trung vào một nhóm hẹp như năm 2025 (năm mà 3/4 lợi nhuận thị trường đến từ một số ít cổ phiếu lớn như Vingroup).
Chỉ số | Giá trị dự báo năm 2026 |
|---|---|
P/E toàn thị trường | 13x |
P/E (loại trừ Vingroup) | 11x (mức trung bình 5 năm) |
P/E của danh mục quản lý chủ động | ~10x |
Tăng trưởng lợi nhuận (EPS) | 18% - 21% |
Tỷ lệ PEG | < 1 (Rất hấp dẫn) |
Phân tích các lĩnh vực trọng yếu
• Ngân hàng: Dự kiến tăng trưởng lợi nhuận 17%. Dù đối mặt với áp lực thu hẹp biên lãi thuần (NIM), triển vọng chung vẫn rất khả quan.
• Bất động sản: Tình trạng thiếu hụt nguồn cung (tỷ lệ trống dưới 5%) trong khi nhu cầu của tầng lớp trung lưu rất cao tạo điều kiện cho các doanh nghiệp có quỹ đất sạch (như Khang Điền). Sự khác biệt lớn so với Trung Quốc (tỷ lệ trống >25%) đảm bảo tính an toàn cho ngành này.
• Tiêu dùng và Bán lẻ: Các doanh nghiệp hàng đầu (như Mobile World) đang gia tăng thị phần nhờ hiệu quả vận hành và mở rộng quy mô.
• Y tế/Dược phẩm: Chiếm chưa đầy 1% vốn hóa chỉ số nhưng chiếm tỷ trọng lớn trong các danh mục đầu tư nhờ nhu cầu tăng cao từ tầng lớp trung lưu.
--------------------------------------------------------------------------------
4. Các Sự kiện và Chất xúc tác Thị trường
Lộ trình nâng hạng thị trường
1. FTSE Russell: Việc nâng hạng chính thức lên thị trường mới nổi dự kiến diễn ra vào tháng 9/2026. Ước tính dòng vốn thụ động đạt 1 tỷ USD và dòng vốn chủ động đạt trên 5 tỷ USD.
2. MSCI: Mặc dù mục tiêu của Chính phủ là năm 2030, các chuyên gia tin rằng lộ trình có thể được đẩy sớm hơn do các cơ quan quản lý đang rất cầu thị trong việc giải quyết các rào cản kỹ thuật.
3. Nới room ngoại (FOL): Các nhà quản lý đang xem xét nghiêm túc việc dỡ bỏ giới hạn sở hữu nước ngoài, một yếu tố then chốt cho việc nâng hạng MSCI.
Xếp hạng tín nhiệm quốc gia
Việt Nam đang hướng tới mức xếp hạng tín nhiệm đầu tư (Investment Grade). Điều này không chỉ giúp Chính phủ huy động vốn ngoại hối cho các dự án hạ tầng lớn (như đường sắt tốc độ cao) mà còn tạo hiệu ứng tích cực cho định giá toàn bộ thị trường chứng khoán.
--------------------------------------------------------------------------------
5. Trích dẫn Quan trọng từ Chuyên gia
"Bất kể mục tiêu tăng trưởng là gì, nếu pre-sales (doanh số bán trước) đã tăng gấp đôi vào năm ngoái, thì doanh thu và lợi nhuận của ngành bất động sản sẽ tự động tăng theo." — Michael Kokalari, Chuyên gia kinh tế trưởng.
"Việt Nam hiện tại hiệu quả đã là một thị trường mới nổi nếu xét về thanh khoản, số lượng công ty có vốn hóa lớn và việc cải thiện công bố thông tin." — Khanh Vu, Giám đốc điều hành.
"Sự thay đổi tư duy của Chính phủ về cải cách cơ cấu có thể đóng góp thêm 1 đến 2 điểm phần trăm vào tăng trưởng GDP hàng năm." — Thu Nguyen, Giám đốc điều hành.
--------------------------------------------------------------------------------
Báo cáo này được tổng hợp dựa trên dữ liệu từ Webinar "2026 Vietnam Outlook" của VinaCapital.
Share Dialog
Share Dialog
No comments yet